Người mình quen cân mọi thứ bằng hai thứ khác nhau: cái của và cái công. Câu của một đồng, công một nén đặt hai thứ ấy lên hai đĩa cân rồi cho ta thấy chúng lệch nhau đến mức nào. Người ta thường nói câu ấy ngay sau khi vừa làm xong một việc tốn sức hơn hẳn giá món đồ.
“Đồng” và “nén” cách nhau bao xa
Đồng đây là đồng tiền lẻ, thứ tiền mua mớ rau con cá ngoài chợ. Của một đồng tức là món đồ rất nhỏ, ai cũng sắm được, mất cũng chẳng tiếc mấy.
Nén thì thuộc về một cõi khác. Đó là đơn vị cân bạc, cân vàng — thứ người ta cất trong rương chứ không mang đi chợ. Hễ nói tới nén là nói tới của nả đáng kể.
Đặt hai đơn vị ấy cạnh nhau, các cụ dựng lên một chỗ lệch cố ý đến mức buồn cười: thứ mang về chỉ đáng một đồng, mà công đổ vào thì tính bằng nén. Chẳng cần giải thích gì thêm, hai chữ ấy đã nói hết.
Cái công thường lớn hơn cái của
Điều người xưa muốn nhắc: giá trị một món đồ không nằm gọn trong cái giá của nó. Sau mỗi thứ ta cầm trên tay còn có công người làm ra, công người mang tới. Phần công ấy không ghi trên nhãn, nhưng có thật và thường lớn hơn ta tưởng.
Cũng vì thế mà câu này có sức nặng riêng khi nói về những món quà nhỏ. Gói quà quê gửi lên phố có thể chỉ đáng vài đồng, nhưng người gửi đã phải đi hái, ngồi chọn, gói ghém, ra bến xe nhờ gửi. Nhìn vào giá thì chẳng thấy gì, nhìn vào công mới thấy đủ.
Hai cách dùng của cùng một câu
Không rõ câu này có từ bao giờ, cũng chẳng gắn với tích truyện nào. Đáng nói hơn là nó được dùng theo hai hướng gần như trái ngược.
Hướng thứ nhất là giọng than: việc chẳng đáng bao nhiêu mà tốn công quá đỗi. Người ta nói câu ấy khi phải chạy đi chạy lại cả buổi chỉ vì một món rẻ tiền.
Hướng thứ hai là giọng trân trọng: nhắc người nhận đừng nhìn vào giá món đồ mà quên cái công gói trong đó. Cùng một câu, nói ở hai hoàn cảnh thì thành hai ý — tục ngữ sống trong câu chuyện chứ không sống trong từ điển.
Bài học và cách dùng hôm nay
Thứ nhất, tính cho đủ cái giá thật của một việc. Trước khi bắt tay, người khôn cộng cả tiền lẫn công: mất mấy buổi, đi lại mấy lần, phải nhờ vả những ai. Nhiều việc trông rẻ trên giấy mà đắt khi tính bằng thời gian.
Thứ hai, biết quý cái công của người khác. Hàng rẻ không có nghĩa người làm ra nó bỏ ít sức. Bó rau ngoài chợ vài nghìn đồng là kết quả của mấy tháng gieo trồng, tưới tắm, gánh gồng. Hiểu điều ấy thì bớt mặc cả gay gắt với người bán hàng nhỏ.
Thứ ba, chớ để cái công đổ vào chỗ không đáng. Món đồ điện cũ hỏng, tiền thay linh kiện cộng công thợ có khi bằng nửa món mới; cố sửa đi sửa lại chỉ vì tiếc thì đúng là của một đồng, công một nén. Ở cơ quan cũng vậy: những việc vụn tưởng làm loáng cái là xong, cộng lại chiếm hết ngày, trong khi việc lớn nằm im.
Những câu cùng ý
- Của ít lòng nhiều — món quà nhỏ nhưng tấm lòng gửi vào thì lớn.
- Ăn quả nhớ kẻ trồng cây — hưởng thành quả thì nhớ công người làm ra.
- Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ — có bỏ công ra mới có cái ăn.
Đôi lời về câu này
Đây là lời của người xưa truyền miệng lại, nghe để tham khảo, đúng sai còn tuỳ thời. Có chỗ nay đã lật hẳn: ngày trước cái áo là công kéo sợi dệt vải cả tháng nên rách thì vá, sờn thì mạng; bây giờ máy dệt hàng loạt, cái áo mới nhiều khi còn rẻ hơn tiền công người thợ ngồi vá. Cái công không mất đi, nó chỉ đổi chỗ — ai còn chịu khó vá lại cái áo cũ thì công ấy nay đắt hơn xưa.
Ảnh minh hoạ: Alexkom000 — giấy phép CC BY 4.0, qua Wikimedia Commons.


