Thứ Hai, ngày 26/10/2026
Tục ngữ

Bài ca dao “Canh một dọn cửa dọn nhà” kể một đêm thế nào?

Một đêm chia làm năm canh, canh nào cũng có việc — bài ca dao vẽ lại nếp sống của người vợ quê bên khung cửi và tấm lòng gửi vào chuyện học của chồng.

Đàn trâu trên đồng ruộng Việt Nam
Đàn trâu trên đồng ruộng Việt Nam

Có bài ca dao chẳng than thở gì, chỉ kể lại một đêm làm việc, vậy mà nghe xong thấy thương. “Canh một dọn cửa dọn nhà” là bài như thế: chia đêm ra năm canh, canh nào cũng có bàn tay người vợ trong đó.

Canh một dọn cửa dọn nhà,

Canh hai dệt cửi, canh ba đi nằm.

Canh tư bước sang canh năm,

Trình anh dậy học chớ nằm làm chi.

Nữa mai chúa mở khoa thi,

Bảng vàng chói lọi kia đề tên anh.

Nghĩa đen: năm canh một đêm

Ngày trước người ta chia đêm thành năm canh, mỗi canh chừng hai giờ, tính từ lúc chập tối cho tới gần sáng. Bài ca dao điểm qua từng canh, nên sáu dòng mà gói trọn được một đêm.

Canh một, trời vừa tối, chị thu dọn cửa nẻo, quét tước, cất đồ đạc sau một ngày. Canh hai, đêm xuống hẳn, chị ngồi vào khung cửi. Dệt cửi là nghề phụ rất quen của đàn bà làng quê: ban ngày lo đồng áng, chợ búa, con cái; tối mới rảnh tay mà đưa thoi. Chân đạp go, tay đưa thoi, tấm vải dài ra từng chút dưới ngọn đèn dầu.

Canh ba mới được đặt lưng. Chợp mắt chưa lâu thì canh tư đã bước sang canh năm, trời gần sáng. Việc đầu tiên lúc thức dậy không phải là lo cho mình, mà là trình anh dậy học chớ nằm làm chi. Hai chữ “trình anh” nghe lễ phép, nhún nhường, không phải giục giã, càng không phải sai bảo.

Nghĩa bóng: thương nhau bằng việc làm

Cả bài không có lấy một tiếng than, vậy mà người nghe vẫn thấy nặng. Một đêm chỉ được nằm từ canh ba tới canh tư, còn lại là làm. Chị vừa lo việc nhà, vừa dệt vải kiếm thêm đồng ra đồng vào, lại vừa nhắc chồng chuyện đèn sách.

Cái hay là tấm lòng được kể bằng việc làm chứ không bằng lời. Chị chẳng nói câu nào về tình nghĩa, chỉ dọn nhà, dệt cửi, rồi đánh thức chồng. Cái tình nằm gọn trong trình tự mấy canh ấy.

Hai dòng cuối nói tới khoa thi và tấm bảng vàng ghi tên người đỗ. Mong ước của chị không dừng ở chỗ đủ ăn, mà mong chồng nên người, nhà có chỗ đứng. Vất vả mà có hướng đi thì không còn là chịu đựng mù mờ nữa.

Bài học và chuyện hôm nay

Khung cửi không còn, nhưng “canh một, canh hai” thì nhà nào cũng có. Mẹ dọn dẹp xong mới ngồi vào việc riêng, cha đi làm về lại lo bữa tối. Bài ca dao nhắc ta để mắt tới những việc không tên trong nhà mình, và biết nói một tiếng cảm ơn cho đúng chỗ.

Chuyện học của con cũng vậy. Người vợ xưa lo cho chồng học bằng cách dọn chỗ và nhắc nhẹ. Cha mẹ bây giờ dọn cho con một góc bàn yên tĩnh, tắt bớt tiếng ồn, ngồi cạnh con một lúc — thường ăn thua hơn là mắng con lười.

Còn một điều nữa: cách chia việc. Mỗi khoảng thời gian làm dứt điểm một việc, thế là đêm ngắn vẫn xong được nhiều thứ. Người xưa gọi là chia canh, ta gọi bằng chữ gì cũng được.

Mấy câu cùng ý

  • Của chồng công vợ — trong cái gọi là gia sản bao giờ cũng có phần công sức lặng lẽ của người vợ.
  • Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn — hai người cùng nhìn về một hướng thì việc khó mấy cũng xong.
  • Gái có công thì chồng chẳng phụ — lời ghi nhận của người xưa dành cho sự tần tảo.
  • Có công mài sắt, có ngày nên kim — nói chuyện học hay chuyện làm đều đúng cả.

Đôi lời về bài này

Bài ca dao này là lời truyền miệng dân gian, không rõ ai đặt, cũng chẳng rõ có từ đời nào; đi mỗi nơi lại hát khác đi đôi chữ. Cho nên cứ đọc nó như một câu chuyện để tham khảo, đừng coi là khuôn phép bắt ai theo. Nếp nhà thời khoa cử khác nếp nhà bây giờ: chuyện đèn sách nay là của cả vợ lẫn chồng, việc nhà cũng vậy, chia nhau mà làm. Lời của người xưa có chỗ đúng chỗ sai tuỳ thời, cứ soi lại rồi giữ lấy phần hợp với nhà mình. Riêng cái nết thương nhau bằng việc làm thì thời nào cũng dùng được.

Ảnh minh hoạ: Alexkom000 — giấy phép CC BY 4.0, qua Wikimedia Commons.

Chia sẻ:

Bình luận

Bình luận hiển thị sau khi được duyệt.

Đăng ký nhận tin

Nhận tin tức & ưu đãi mới nhất qua email của bạn.