Có lời ru chẳng dỗ được ai, vì chính người hát đang bí. Mười bốn chữ mà dựng xong một bến sông, một người mẹ ôm con và hai lối đều đã bị chặn.
Bồng bồng mẹ bế con sang
Đò dọc quan cấm, đò ngang không chèo
Nghĩa đen: hai loại đò, hai ngõ cụt
Bồng bồng là tiếng đệm của hát ru, dùng để bắt giọng và đưa nhịp võng. Mở đầu êm ái như thế nên câu sau nghe càng nặng.
Bế con sang là sang sông, sang bờ bên kia. Người mẹ không đi một mình, bà bồng theo đứa nhỏ. Có con trên tay thì không thể đứng mãi ở bến được.
Đò dọc là đò chạy xuôi ngược theo dòng, chở người chở hàng đi đường dài, qua nhiều bến. Loại đò ấy bị cấm, không được phép chạy; vì sao thì câu ca dao không nói, ta cũng đừng đoán thay. Đò ngang là đò đưa người từ bờ này qua bờ kia, quãng ngắn, việc thường ngày của bến sông. Đò ngang không bị cấm, nhưng lại chẳng có ai chèo. Không cấm mà cũng không đi được, cái khó này còn ngặt hơn cái khó trước. Thế là hai lối đều tắc, người mẹ đứng lại ở bến với đứa con trên tay.
Nghĩa bóng: cái bí của người không chỗ dựa
Bến sông trong ca dao hiếm khi chỉ là bến sông. Nó là chỗ người ta rời một hoàn cảnh để sang một hoàn cảnh khác, nên chữ sang mang cả cái mong đổi đời.
Dân gian thường hiểu đây là cảnh người mẹ nuôi con một mình, muốn tìm chỗ nương tựa mới mà vướng đủ thứ, phép tắc ngăn một bên, người đời hờ hững một bên. Hiểu rộng ra cũng chẳng sai: đây là tiếng than của bất cứ ai rơi vào thế không còn lối nào mà đi. Cái khổ ở đây không phải là thiếu ý chí, bà mẹ đã bế con ra tới bến tức là đã quyết. Cái khổ là mọi cánh cửa đều khoá từ phía ngoài.
Sức nặng của câu nằm ở phép đối rất chặt: đò dọc với đò ngang, quan cấm với không chèo. Hai vế đóng lại như hai cánh cửa, chẳng cần thêm một chữ than nào. Mà ám ảnh nhất là câu ấy được hát bên võng, cho đứa trẻ chưa hiểu gì. Người mẹ nói nỗi bí của mình với người duy nhất không giúp được bà.
Bài học và cách dùng hôm nay
Thứ nhất, có những bế tắc không do người trong cuộc gây ra. Bà mẹ trong câu ca dao không lười, không hèn, bà bị chặn. Biết vậy để bớt vội trách người đang mắc kẹt, vì không phải cứ cố là qua được sông.
Thứ hai, sự thờ ơ chặn đường không kém gì lệnh cấm. Đò ngang có bị cấm đâu, chỉ là không ai chèo. Ngoài đời cũng thế, nhiều người thiệt thòi chẳng phải vì bị ngăn, mà vì không ai chịu đưa tay.
Vậy nên gặp người đang bí, bảo họ cố lên nhiều khi chỉ là lời nói suông. Cái người ta cần là một người chịu chèo đò: một cuộc gọi, một chỗ ở tạm, một lời mách việc làm. Còn với người đang mắc kẹt, câu ca dao lại có một an ủi khác. Đò ngang không chèo nghĩa là con đò vẫn còn đó, chỉ thiếu người. Nhìn ra chỗ thiếu thì mới biết đi tìm ai.
Những câu cùng ý
- Nước non lận đận một mình, thân cò lên thác xuống ghềnh bấy nay — vẫn cái lận đận đơn độc ấy.
- Thân em như tấm lụa đào, phất phơ giữa chợ biết vào tay ai — phận không tự quyết được đường đi.
- Má ơi đừng gả con xa, chim kêu vượn hú biết nhà má đâu — nỗi sợ bị cắt khỏi chỗ nương tựa.
- Bồng bồng cõng chồng đi chơi — cùng mở bằng tiếng đệm ấy nhưng lại là bài đùa vui.
Đôi lời về bài này
Đây là lời ru truyền miệng, không rõ ai đặt, không rõ ra đời khi nào, cũng chẳng có căn cứ nào gắn nó với một sự việc cụ thể. Bà con cứ đọc như một tiếng than của phận người mà tham khảo, đừng coi là sách sử chép lại. Người ru mỗi nơi hát lệch nhau đôi chữ, thêm bớt tuỳ mạch buồn vui, ấy là chuyện thường của hát ru. Cảnh trong bài là cảnh ngày xưa, nay đã khác nhiều; cái còn dùng được là lời nhắc đừng để người thân của mình đứng một mình ở bến.


