Ca dao mình không chỉ có nước mắt, còn cả một mảng biết cười. Bài bồng bồng cõng chồng đi chơi là một trong những bài được nhớ lâu nhất, nghe thì buồn cười mà ngẫm kỹ lại thấy sau tiếng cười có một cảnh đời.
Bồng bồng cõng chồng đi chơi
Đi đến chỗ lội đánh rơi mất chồng
Chị em ơi cho tôi mượn cái gàu sòng
Để tôi tát nước múc chồng tôi lên
Nghĩa đen: đọc kỹ từng chữ
Bồng bồng là tiếng đệm quen trong hát ru, chẳng mang nghĩa gì cụ thể, chỉ để ngân giọng đưa nhịp, như à ơi, ầu ơ. Chính tiếng đệm êm ái ấy lại chở một chuyện ngược đời, nghe mới buồn cười.
Cõng chồng đi chơi là hình ảnh lộn ngược lẽ thường. Chỗ lội là quãng nước cạn cắt ngang đường, phải xắn quần mà lội, làng quê xưa chỗ nào cũng có; chỗ ấy trơn, vấp ngã là chuyện thật. Đánh rơi mất chồng thì nói như thể chồng là cái nón, cái nơm, thứ tuột tay được. Còn gàu sòng là loại gàu cán dài, treo vào cái giá ba chân, một người đứng tát nước từ mương lên ruộng. Đi mượn gàu sòng về tát cạn cả vũng nước để múc chồng lên thì cái vô lý đã đẩy tới tận cùng, người nghe bật cười là phải.
Nghĩa bóng: tiếng cười nhắm vào đâu
Dân gian không chốt lại một cách hiểu. Cách hiểu quen nhất là bài này cười những đám cưới ngày xưa mà cô dâu đã là thiếu nữ còn chú rể vẫn còn là đứa trẻ. Người vợ khi ấy phải chăm chồng như chăm em, cõng được, bế được. Bài ca dao chẳng mắng ai, chỉ dựng cảnh lên rồi để nó tự lố, mà cười cảnh ngộ thì bao giờ cũng thấm hơn lên án. Đó là nếp nghĩ của xã hội xưa, nay đã khác nhiều.
Cách hiểu thứ hai nhẹ hơn: đây đơn thuần là một bài đùa vui, thuộc lối nói ngoa nói ngược mà người mình rất chuộng, hát cho vui lúc làm đồng hay để dỗ trẻ.
Hiểu đằng nào thì có một điều không đổi: người vợ trong bài không bỏ cuộc. Rơi chồng thì đi mượn gàu, tát nước, quyết múc chồng lên. Cái nhiệt tình vụng về ấy vừa gây cười vừa gây thương.
Bài học và cách dùng hôm nay
Trước hết, người mình có thói quen cười cái khổ của chính mình. Thay vì ngồi than, dân gian dựng lên một cảnh buồn cười rồi cùng nhau cười. Cười xong vừa nhẹ lòng, vừa nói được điều khó nói.
Sau nữa, chê bằng hình ảnh nhẹ hơn chê bằng lời. Bài này không có lấy một chữ phê phán, nó chỉ tả. Muốn góp ý một việc dở, đôi khi kể một câu chuyện lại ăn hơn nói thẳng, người nghe cười xong tự soi lại mà không thấy bị xúc phạm.
Còn một chi tiết đáng nhớ nữa: gặp khó thì người vợ gọi chị em ơi. Có việc là nhờ hàng xóm, ấy là nếp làng quê, tới nay vẫn quý. Với con trẻ, đem bài này ra đọc cũng vui, cho chúng biết hát ru đâu phải lúc nào cũng buồn, ông bà mình biết đùa, biết dựng cảnh vô lý cho con cháu cười.
Những bài cùng chủ đề
- Bồng bồng mẹ bế con sang, đò dọc quan cấm đò ngang không chèo — cùng mở bằng tiếng đệm ấy nhưng đượm buồn.
- Lỗ mũi em mười tám gánh lông — tiếng cười dân gian về cách người chồng bênh vợ đến mức vô lý.
- Bà già đi chợ Cầu Đông, bói xem một quẻ lấy chồng lợi chăng — cũng là cái cười hóm quanh chuyện chồng vợ.
- Số cô chẳng giàu thì nghèo, ngày ba mươi Tết thịt treo trong nhà — cùng lối nói đùa mà thâm.
Đôi lời về bài này
Bài này do người xưa truyền miệng, không rõ ai đặt, không rõ có từ bao giờ, và cũng chẳng nên suy ra rằng nó chép lại một chuyện có thật. Lời hát mỗi nơi lệch nhau đôi chữ, đó là chuyện thường của ca dao. Bà con cứ đọc để tham khảo cho biết nếp nghĩ ngày trước, đừng đem cái cười trong bài ra soi vào một gia đình nào ngoài đời. Chuyện cưới xin, tuổi tác, ai hợp với ai là việc riêng của từng nhà, mà cách nhìn của người đời cũng đổi theo thời chứ có đứng yên đâu.


