Xác định mệnh ngũ hành là kiến thức cơ bản trong phong thuỷ và tử vi Á Đông. Có nhiều cách: theo năm sinh (Nạp Âm), tháng sinh, ngày sinh. Bài này tổng hợp phương pháp theo tháng sinh.
Mệnh theo tháng âm lịch
Mỗi tháng âm lịch tương ứng một hành:
Mệnh Mộc
- Tháng Giêng (Dần): Mộc — đầu xuân, cây cối nảy mầm.
- Tháng 2 (Mão): Mộc — mùa xuân.
Mệnh Hoả
- Tháng 4 (Tỵ): Hoả — đầu hè.
- Tháng 5 (Ngọ): Hoả — giữa hè.
Mệnh Kim
- Tháng 7 (Thân): Kim — đầu thu.
- Tháng 8 (Dậu): Kim — giữa thu.
Mệnh Thuỷ
- Tháng 10 (Hợi): Thuỷ — đầu đông.
- Tháng 11 (Tý): Thuỷ — giữa đông.
Mệnh Thổ
- Tháng 3 (Thìn): Thổ — chuyển mùa.
- Tháng 6 (Mùi): Thổ — chuyển mùa.
- Tháng 9 (Tuất): Thổ — chuyển mùa.
- Tháng Chạp 12 (Sửu): Thổ — chuyển mùa.
Mệnh theo năm sinh (Nạp Âm)
Đây là cách phổ biến hơn — tham khảo bảng nạp âm. Mỗi 2 năm có 1 nạp âm. Ví dụ:
- 1990-1991: Lộ Bàng Thổ.
- 1992-1993: Kiếm Phong Kim.
- 1994-1995: Sơn Đầu Hoả.
- 1996-1997: Giản Hạ Thuỷ.
- 1998-1999: Thành Đầu Thổ.
Bát tự đầy đủ
Để chính xác nhất:
- Cần 4 trụ: năm-tháng-ngày-giờ.
- Đếm ngũ hành trong 8 chữ.
- Tìm hành mạnh - yếu.
- "Dụng thần" — hành cần bổ sung.
Ứng dụng mệnh
Chọn màu sắc
Màu hợp mệnh — tăng cường. Tránh màu khắc.
Chọn nghề nghiệp
Ngành hợp mệnh — phát huy thế mạnh.
Bố trí nhà
Hướng nhà, phòng theo mệnh.
Chọn đối tác
Tương sinh — bổ trợ. Tránh tương khắc.
Lưu ý
- Mệnh chỉ là tham khảo — không định mệnh.
- Tính cách quan trọng hơn mệnh.
- Hành động và lựa chọn quyết định cuộc đời.
- Không quá cứng nhắc.
Lời cuối
Mệnh ngũ hành theo tháng sinh = phương pháp cơ bản. Để chính xác, cần bát tự đầy đủ. Hiểu mệnh để biết thêm về bản thân — không để phụ thuộc. Sống tốt = thay đổi vận mệnh.


