Thư pháp chữ Phúc (福) là một trong những biểu tượng văn hoá đẹp nhất của Á Đông — đại diện cho "hạnh phúc, may mắn, phúc đức". Tranh thư pháp chữ Phúc phổ biến trong các gia đình Việt, đặc biệt dịp Tết.
Ý nghĩa chữ Phúc
"Phúc" (福) gồm các bộ:
- Bộ "Thị" (示): biểu hiện, tỏ ra.
- Bộ "Phú" (畐): đầy đặn.
Ý nghĩa tổng: "đầy đặn được thể hiện ra" = phúc đức, hạnh phúc.
Các kiểu chữ Phúc
- Phúc Truyền Thống: chữ Hán cổ điển.
- Phúc Vạn Thọ: kết hợp chữ Phúc và Thọ.
- Phúc Lộc Thọ: 3 chữ ghép.
- Phúc Ngược: lật ngược chữ Phúc — "đến nhà".
Chữ Phúc lật ngược
Có truyền thống treo chữ Phúc ngược — đặc biệt dịp Tết. Lý do: "phúc đảo" đồng âm với "phúc đến" trong tiếng Hán. Mặc dù không phải truyền thống Việt thuần, nhiều gia đình Việt cũng làm theo.
Treo tranh thư pháp
Vị trí
- Cửa chính — phía bên trong.
- Phòng khách — tường chính.
- Phòng thờ — gần bàn thờ.
- Phòng làm việc — cảm hứng.
Hướng
- Đối diện cửa — chào đón.
- Ngang tầm mắt.
- Không dưới xà ngang.
Chất liệu thư pháp
- Giấy dó truyền thống: cổ điển.
- Vải lụa: cao cấp.
- Gỗ chạm: trang trọng.
- Đá khắc: bền lâu.
Tự tay treo dịp Tết
Trước Tết, nhiều gia đình:
- Mua chữ Phúc mới.
- Treo trước Tết Nguyên Đán.
- Cùng cả nhà — văn hoá gia đình.
- Đọc và giải thích cho con cháu.
Các chữ thư pháp khác
- Lộc (祿): tài lộc.
- Thọ (壽): trường thọ.
- An (安): bình an.
- Tâm (心): tâm tốt.
- Nhẫn (忍): kiên nhẫn.
- Đức (德): đạo đức.
Khung tranh thư pháp
- Khung gỗ đen — truyền thống.
- Khung đỏ — đậm văn hoá.
- Khung gỗ tự nhiên — hiện đại.
Bảo quản
- Tránh ẩm — giấy dễ hỏng.
- Khung kính bảo vệ.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Lau khung định kỳ.
Văn hoá Việt
Người Việt có truyền thống:
- Xin chữ đầu năm — chữ Phúc, An, Tâm.
- "Ông đồ" viết chữ tại lễ Tết.
- Tặng chữ làm quà — ý nghĩa.
- Treo chữ — văn hoá gia đình.
Lời cuối
Tranh thư pháp chữ Phúc = di sản văn hoá đẹp. Treo trong nhà — nhắc nhở sống có ý nghĩa, tích đức, tâm thiện. Chữ đẹp + tâm tốt = phong thuỷ chân chính. Truyền thống cần giữ qua các thế hệ.


